词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thủ tục giấy tờ” (1)

thủ tục giấy tờ
英语 短语paperwork
我的单词本
Beata đã làm tất cả các thủ tục giấy tờ đúng quy định.
Beata completed all the paperwork according to regulations.

swap_horiz 相关词“thủ tục giấy tờ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thủ tục giấy tờ” (1)

Beata đã làm tất cả các thủ tục giấy tờ đúng quy định.
Beata completed all the paperwork according to regulations.